Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三角测量法 (sānjiǎo cèliáng fǎ)

sānjiǎo cèliáng fǎ

Hán Việt
tam giác trắc lượng pháp

Nghĩa

  1. tam giác (khảo sát)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ