测测 (cè)cèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttrắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc2suy đoán; đoán; lường; ngờ