Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
三
驾
马
车
三驾马车 (sānjiàmǎchē)
sānjiàmǎchē
Hán Việt
tam giá mã xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
troika
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
驾
jià
kéo (xe, nông cụ) (súc vật); lái; điều khiển; vặn lái; bẻ lái
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc