马马 (mǎ)mǎCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Thán từ, Số từHán ViệtmãTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngựa; ngọ2họ Mã3to lớn