Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上下班 (shàngxiàbān)

shàngxiàbān

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thượng hạ ban

Nghĩa

  1. Đi làm và tan làm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上下班