Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

班 (bān)

bān

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
ban
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lớp 为了工作、学习等目的而编成的组织; bọn
  2. ca; buổi làm; ban; tuyến; chuyến
  3. tiểu đội
  4. gánh; gánh hát; đoàn hát (cách gọi các đoàn kịch ngày xưa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 班