Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上升 (shàngshēng)

shàngshēng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thượng thăng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lên cao
  2. tăng lên; lên cao (đẳng cấp, trình độ, số lượng); thăng
  3. dâng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 上升