Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上口齿 (shàngkǒuchǐ)

shàngkǒuchǐ

Hán Việt
thượng khẩu xỉ

Nghĩa

  1. răng hàm trên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ