上城区上城区 (shàngchéngqū)shàngchéngqūTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtthượng thành khuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Quận Thượng Thành của thành phố Hàng Châu 杭州市, Chiết Giang