Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上来 (shànglái)

shànglái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thượng lai

Nghĩa

  1. bắt đầu; khởi đầu
  2. trên đây
  3. đi lên
  4. đến (dùng sau động từ, biểu thị từ thấp lên cao, từ xa đến gần)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ