Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来 (lái)

lái

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
lai; lãi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đến; tới
  2. xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
  3. đánh; mở; làm (dùng thay cho một số động tác)
  4. hợp; được (kết hợp với "得", "不"biểu thị có thể hoặc không có thể)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 来