来 (lái)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tiểu, Trợ từ
- Hán Việt
- lai; lãi
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đến; tới
- xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
- đánh; mở; làm (dùng thay cho một số động tác)
- hợp; được (kết hợp với "得", "不"biểu thị có thể hoặc không có thể)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.