Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
月
下月 (xiàyuè)
xiàyuè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ nguyệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tháng tiếp theo
2
ra tháng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng