下议院议员下议院议员 (xià yìyuàn yìyuán)xià yìyuàn yìyuánHán Việthạ nghị viện nghị viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Vương quốc Anh)