议议 (yì)yìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtnghịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị2thương nghị; bàn bạc; thảo luận3thảo luận; phê bình