Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不准确 (bùzhǔnquè)

bùzhǔnquè

Hán Việt
bất chuẩn xác

Nghĩa

  1. không chính xác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ