Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不 (bù)

bù

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
bất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định)
  2. bất; phi; vô; không (thêm vào trước danh từ, ngữ danh từ, để tạo thành hình dung từ)
  3. không (dùng ở cuối câu, biểu thị câu hỏi, tương đương với câu phản vấn)
  4. không (dùng giữa kết cấu động bổ, biểu thị không thể đạt được kết quả nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 不