Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
加
区
别
不加区别 (bùjiāqūbié)
bùjiāqūbié
Hán Việt
bất gia khu biệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bừa bãi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực
别
bié
phân li; chia lìa; ly biệt; xa cách; chia ly; biệt ly; khác; ngoài ra; lạ