Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
匮
不匮 (bùkuì)
bùkuì
Hán Việt
bất quỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không ngừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
匮
kuì
thiếu; thiếu hụt; không đủ
Từ có chứa 不匮
勤则不匮
qínzébùkuì
cần tắc bất quỹ
Nếu một người siêng năng, một người sẽ không muốn. (cách diễn đạt)
孝思不匮
xiàosībùkuì
hiếu tư bất quỹ
mãi mãi hiếu thảo (thành ngữ)