Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不协调 (bùxiétiáo)

bùxiétiáo

Hán Việt
bất hiệp điệu

Nghĩa

  1. bất hòa
  2. không phối hợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ