Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不变价格 (bùbiànjiàgé)

bùbiànjiàgé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bất biến giá các

Nghĩa

  1. giá so sánh; giá bất biến; giá không đổi; giá cơ sở; giá cố định (là giá bình quân của sản phẩm ở một thời kỳ nào đó được sử dụng để tính toán hoặc so sánh các…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ