Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不善 (bùshàn)

bùshàn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
bất thiện

Nghĩa

  1. không lành; bất thiện; không tốt, không có ý tốt; không tốt
  2. không giỏi; không khéo; vụng
  3. rất khá; rất khả quan; không phải chuyện vừa; không thể coi thường; dễ nể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不善