不善 (bùshàn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- bất thiện
Nghĩa
- không lành; bất thiện; không tốt, không có ý tốt; không tốt
- không giỏi; không khéo; vụng
- rất khá; rất khả quan; không phải chuyện vừa; không thể coi thường; dễ nể
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.