Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
在
意
不在意 (bùzàiyì)
bùzàiyì
Hán Việt
bất tại ý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không để ý; lờ đi; phớt lờ
2
nhởn nhơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện