Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
愿
不愿 (bùyuàn)
bùyuàn
Hán Việt
bất nguyện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không muốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
愿
yuàn
thật thà cẩn thận; cẩn trọng; nguyện vọng; mong muốn; mong ước, chúc; mong ước