Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不慎 (bùshèn)

bùshèn

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
bất thận

Nghĩa

  1. vô ý; sơ suất; không cẩn thận; lơ đễnh; cẩu thả; không để ý; khinh suất; không thận trọng; vô ý vô tứ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不慎