Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
懈
怠
不懈怠 (bùxièdài)
bùxièdài
Hán Việt
bất giải đãi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không mệt mỏi
2
không chùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
懈
xiè
chùng; mỏi; lơi
怠
dài
biếng nhác; lười biếng; uể oải; coi khinh; khinh nhờn; khinh mạn