Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不折不扣 (bùzhébùkòu)

bùzhébùkòu

Từ loại
Thành ngữ
Hán Việt
bất chiết bất khấu

Nghĩa

  1. không hơn không kém; chính cống; hoàn toàn là; trăm phần trăm là; mười phân vẹn mười

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ