Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
明
确
不明确 (bùmíngquè)
bùmíngquè
Hán Việt
bất minh xác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vô thời hạn
2
không rõ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
明
míng
sáng; minh; rõ; rõ ràng; sáng tỏ
确
què
xác thực; chân thực; xác; kiên cố; kiên định