Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
标
准
不标准 (bùbiāozhǔn)
bùbiāozhǔn
Hán Việt
bất tiêu chuẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không đạt tiêu chuẩn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
标
biāo
ngọn cây; ngọn; bên ngoài; bề ngoài của sự vật
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực