不止不止 (bùzhǐ)bùzhǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtbất chỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không dứt; không ngớt; không thôi2hơn; ngoài; quá; vượt quá