Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不正常状况 (bù zhèngcháng zhuàngkuàng)

bù zhèngcháng zhuàngkuàng

Hán Việt
bất chính thường trạng huống

Nghĩa

  1. trạng thái bất thường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ