Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不满意 (bùmǎnyì)

bùmǎnyì

Hán Việt
bất mãn ý

Nghĩa

  1. không hài lòng
  2. cự nự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ