Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不禁 (bùjīn)

bùjīn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
bất cấm

Nghĩa

  1. không kềm nổi; không nén nổi; không nhịn được; không ghìm mình nổi; cố gắng; cố; không khỏi; không ghìm mình nỗi
  2. không nín được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不禁