Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
粘
锅
不粘锅 (bùniánguō)
bùniánguō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bất niêm oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chảo chống dính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
粘
nián
dính; họ Niêm
锅
guō
nồi; cái nồi; nồi niêu; lẩu; nồi xúp-de