Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不结果 (bùjiéguǒ)

bùjiéguǒ

Hán Việt
bất kết quả

Nghĩa

  1. không có quả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ