Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
结
果
不结果 (bùjiéguǒ)
bùjiéguǒ
Hán Việt
bất kết quả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không có quả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục