不能自已不能自已 (bùnéngzìyǐ)bùnéngzìyǐTừ loạiPhó từHán Việtbất năng tự dĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không kềm chế được; không nén được; không cưỡng lại được (tình cảm của mình)