Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
自
然
不自然 (bùzìrán)
bùzìrán
Hán Việt
bất tự nhiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân tạo
2
không tự nhiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
然
rán
đúng; không sai; như vậy; như thế; thế này; như thế kia