不错不错 (bùcuò)bùcuòTừ loạiTính từ, Động từHán Việtbất thácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đúng; đúng vậy; chính xác; phải2tốt; không xấu; không tệ; khoẻ mạnh, không tồi3trái