不顾前后不顾前后 (bùgùqiánhòu)bùgùqiánhòuTừ loạiĐộng từHán Việtbất cố tiền hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bất kể cái gì trước hay sau (thành ngữ); lao vào cái gì đó một cách mù quáng