不齿不齿 (bùchǐ)bùchǐTừ loạiĐộng từ, 书;动Hán Việtbất xỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khinh thường; không muốn đếm xỉa đến; khinh bỉ; xem thường; khinh miệt