与日俱增与日俱增 (yǔrìjùzēng)yǔrìjùzēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtdữ nhật câu tăngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1càng ngày càng tăng; tăng lên từng ngày