Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日 (rì)

rì

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, Phó từ
Hán Việt
nhật | nhựt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mặt trời; thái dương
  2. Nhật Bản; Nhật
  3. ban ngày
  4. ngày; hôm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 日