专业专业 (zhuānyè)zhuānyèCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Danh từHán Việtchuyên nghiệpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1môn; bộ môn2chuyên nghiệp3chuyên nghiệp4chuyên ngành