业业 (yè)yèCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từ, 名Hán ViệtnghiệpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghề nghiệp2chức nghiệp; công việc3học nghề4sự nghiệp