Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

专卖 (zhuānmài)

zhuānmài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chuyên mại

Nghĩa

  1. giữ độc quyền về...; chuyên kinh doanh; chuyên mại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 专卖