卖 (mài)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- mại
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bán; thụ
- bán nước
- ra sức; dốc sức; gắng sức
- khoe tài
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.