Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
专
题
地
图
专题地图 (zhuāntídìtú)
zhuāntídìtú
Hán Việt
chuyên đề địa đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bản đồ chuyên đề
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
专
zhuān
chuyên; chuyên môn; chuyên; nắm giữ một mình
题
tí
đề mục, câu hỏi; viết vào; đề chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch