Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
世
界
地
图
世界地图 (shìjièdìtú)
shìjièdìtú
Hán Việt
thế giới địa đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bản đồ thế giới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
世
shì
đời người; thế hệ
界
jiè
giới hạn; giới; ranh giới; phạm vi; tầm; địa hạt
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch