Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世界级 (shìjièjí)

shìjièjí

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thế giới cấp

Nghĩa

  1. đẳng cấp thế giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ