丘丘 (qiū)qiūCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượngHán Việtkhâu | khiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gò đất; gò2mả nổi; chôn nổi (mả đặt trên mặt đất)3thửa; mảnh (ruộng)4họ Khưu