Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙丘 (shāqiū)

shāqiū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa khâu

Nghĩa

  1. cồn cát; đồi cát; gò cát; đụn cát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沙丘